🚛 Nhà sản xuất:
🚛 Tình trạng: Có sẵn giao ngay
🎁 Khuyến mãi
💸 Quà tặng hấp dẩn
💸 khuyến mãi lên tới 10tr đồng
💸 Hỗ trợ vay vốn lên tới 80 – 90%
Xe tải Dongfeng X3 phiên bản thùng mui bạt 8.3m là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính linh động của dòng xe 2 chân và khả năng chứa hàng vượt trội. Với thiết kế thùng mui bạt 7 bửng mở linh hoạt, chiếc xe này đặc biệt phù hợp cho các đơn vị vận tải đa dạng các loại hàng hóa từ nông sản, bách hóa đến hàng pallet và vật liệu xây dựng. Đức Trí Ô Tô phân phối dòng sản phẩm này với cam kết về độ bền khung gầm và hiệu suất kinh tế tối ưu cho chủ đầu tư.

• Kích thước thùng 8.3m tối ưu: Chiều dài lòng thùng 8.3 mét là lợi thế tuyệt đối, giúp tăng thể tích chứa đồ lên đáng kể so với các dòng xe tải cùng phân khúc (thường chỉ 6-7 mét). Thiết kế mui bạt giúp việc lên xuống hàng từ phía sau hoặc hai bên hông bằng xe nâng trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
• Động cơ 180HP mạnh mẽ và tiết kiệm: Khối động cơ 180 mã lực mang lại khả năng vận hành ổn định, đủ sức kéo tải khi đi trên các cung đường đèo dốc nhẹ. Đây là mức công suất được đánh giá là “điểm rơi vàng”, giúp tối ưu hóa lượng tiêu thụ nhiên liệu, giảm tối đa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
• Hệ thống khung gầm (Chassis) chịu lực: Sát xi xe được dập nguội từ thép nguyên khối, có khả năng chịu tải vượt trội và chống xoắn cực tốt. Điều này đặc biệt quan trọng với dòng xe thùng dài, giúp xe luôn giữ được sự cân bằng và ổn định khi chở đầy hàng vào những khúc cua.
• Hệ thống phanh hơi an toàn: Xe trang bị hệ thống phanh khí nén (phanh hơi) hai dòng, đảm bảo lực phanh lớn và độ an toàn cao nhất cho tài xế khi gặp các tình huống khẩn cấp hoặc khi đổ dốc.
• Cabin hiện đại, góc nhìn rộng: Thiết kế cabin Dongfeng X3 mang phong cách mạnh mẽ với kính chắn gió lớn, gương chiếu hậu góc rộng giúp hạn chế điểm mù. Nội thất trang bị đầy đủ máy lạnh, hệ thống âm thanh giải trí và giường nằm giúp tài xế thoải mái trong những chuyến đi dài ngày.

• Vận tải nông sản & Thực phẩm: Thùng mui bạt thông thoáng giúp vận chuyển rau củ, trái cây đi liên tỉnh mà không lo bị hầm bí, hư hỏng.
• Chở hàng bách hóa & Logistics: Phù hợp để chở bưu phẩm, hàng đóng thùng carton hoặc các kiện hàng pallet cần không gian rộng rãi.
• Ngành vật liệu xây dựng: Chuyên dụng cho các loại hàng hóa có kích thước dài như ống nhựa, thanh nhôm, nệm hoặc khung sắt quảng cáo.

• Cam kết giá cạnh tranh nhất: Đức Trí mang đến chính sách giá ưu đãi cùng nhiều chương trình khuyến mãi phụ kiện hấp dẫn dành cho dòng Dongfeng X3.
• Hỗ trợ vay vốn ngân hàng đến 80%: Thủ tục xét duyệt nhanh gọn, lãi suất thấp, giải ngân trong ngày giúp khách hàng nhanh chóng đưa xe vào kinh doanh.
• Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp: Chế độ bảo hành định kỳ tại hệ thống xưởng hiện đại. Chúng tôi luôn có sẵn phụ tùng chính hãng để thay thế nhanh nhất, đảm bảo xe của bạn luôn hoạt động xuyên suốt.
• Hỗ trợ thủ tục lăn bánh trọn gói: Đăng ký, đăng kiểm, gắn định vị, phù hiệu xe tải – Đức Trí lo từ A-Z, khách hàng chỉ việc nhận xe và chạy hàng.
| Hãng xe | Dongfeng |
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 9.830 x 2.500 x 3.860 mm |
| Khoảng cách trục | 6.300 mm |
| Đầu xe | 1.400 mm |
| Đuôi xe | 2.330 mm |
| Kích thước thùng | 8.300 x 2.370 x 2.500 mm |
| KHỐI LƯỢNG | |
| Khối lượng bản thân | 7.355 kg |
| Khối lượng cho phép | 8.250 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 15.800 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Số giường trong cabin | 1 giường |
| ĐỘNG CƠ | |
| Tên động cơ | YuChai YCS04180-50 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, Common rail, làm mát bằng nước, làm mát bằng khí nạp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro V |
| Dung tích xi lanh | 4.16 Lít |
| Số xi lanh | 4 |
| Công suất cực đại / Tốc độ quay | 132/2.300 Km/(vòng/phút) |
| Mômen xoắn cực đại / Tốc độ quay | 650 Nm / 1.200–1.900 vòng/phút |
| Định mức nhiên liệu | 14–15 Lít/100km |
| TRUYỀN ĐỘNG | |
| Ly hợp | Truyền động thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số | FAST 8JS85TC – S (8 số tiến, 2 số lùi) |
| Đĩa ma sát | 395 mm |
| HỆ THỐNG LÁI | Trục vít – Êcu bi, có trợ lực thủy lực |
| HỆ THỐNG PHANH | Phanh tang trống; phanh khí nén mạch kép; phanh đỗ tác động lên bánh sau; phanh động cơ |
| HỆ THỐNG TREO | |
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm xóc thủy lực và cân bằng |
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá 2 tầng |
| LỐP XE | 10.00R20 (trước/sau) |
| ĐẶC TÍNH | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 lít |
| TIỆN NGHI & AN TOÀN | Cabin K3 nâng điện, màn hình giải trí 10.1 inch tích hợp camera 360, ghế tài trợ hơi, điều hòa tự động, tản nhiệt trên phanh đỗ, giường đơn 1 tầng |
ĐỨC TRÍ Ô TÔ
MST: 3703196873 Sở KHĐT TPHCM cấp 2024-03-21
